Vùng

Tên nước

Giá cước (VNĐ/phút)

Vùng 1

USA

1,650

China

Canada

Australia

Taiwan

Singapore

Korea

Thailand

Malaysia

Hong Kong

Russia

Campodia

India

Laos

Bangladesh

Cyprus

Brunei

 

Vùng

Tên nước

Giá cước (VNĐ/phút)

Vùng 2

Japan

2,550

Indonesia

Sweden

Sri Lanka

Pakistan

Ukraine

Finland

Argentina

Iran

Egypt

Chile

Uganda

 

Vùng

Tên nước

Giá cước (VNĐ/phút)

Vùng 3

Germany

3,240

France

UK

Denmark

Philippines

New Zealand

Netherlands

Italy

Brazil

Czech Republic

Poland

Spain

Angola

South Africa

Niger

United Arab

Saudi Arabia

Greece Athens

Qatar

Venezuela

Ghana

Bhutan

 

Vùng

Tên nước

Giá cước (VNĐ/phút)

 

Vùng 4

SWITZERLAND

4,320

 

BELGIUM

 

NORWAY

 

AUSTRIA

 

IRELAND

 

Iceland

 

SLOVAK REPUBLIC

 

ISRAEL

 

Vùng

Tên nước

Giá cước (VNĐ/phút)

 

Vùng 5

Phần còn lại

3,100

 
 
 
 

 

(*) Giá cước trên chưa bao gồm VAT 10%